alpha privative

alpha privative

The word "unhappy" uses an alpha privative.

Định nghĩa

Danh từ: "alpha privative" một thuật ngữ ngôn ngữ học chỉ tiền tố mang nghĩa phủ định, thường "a-" hoặc "un-", được thêm vào đầu một từ để tạo ra nghĩa trái ngược hoặc thiếu vắng điều đó.

dụ sử dụng
  • (Trong tiếng Anh, từ "amoral" sử dụng alpha privative "a-" để mang nghĩa "không đạo đức".)
  • (Tiền tố "un-" trong "unhappy" một dụ khác của alpha privative.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học lịch sử: "alpha privative" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, nơi tiền tố "a-" (trước nguyên âm "an-") được dùng để phủ định danh từ tính từ.

    • The Greek word "anarchos" (without a ruler) contains the alpha privative "an-". (Từ Hy Lạp "anarchos" (không người cai trị) chứa alpha privative "an-".)
  • Trong tiếng Anh hiện đại: "alpha privative" thường được dùng để giải thích các từ mượn từ tiếng Hy Lạp hoặc Latin, như "asymmetry" (không đối xứng) hoặc "anonymous" (vô danh).

Biến thể từ gần giống
  • Alpha privative (n): bản thân thuật ngữ này không biến thể, nhưng các tiền tố liên quan gồm:
    • A- (tiền tố phủ định): dùng trước phụ âm, dụ: "atypical" (không điển hình).
    • An- (biến thể của "a-"): dùng trước nguyên âm, dụ: "anemia" (thiếu máu).
    • Un- (tiền tố phủ định trong tiếng Anh bản địa): dụ: "unable" (không thể).
Từ đồng nghĩa
  • Negative prefix: tiền tố phủ định (một cách gọi chung hơn).
  • Privative prefix: tiền tố mang nghĩa thiếu vắng (tương tự "alpha privative" nhưng không giới hạn ở "a-" hay "un-").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Thuật ngữ "alpha privative" không cụm động từ liên quan, đây một khái niệm ngôn ngữ học, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "alpha privative", thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật.